THIỆT HẠI DO CHẬM TRỄ TRONG XÂY DỰNG THEO HỢP ĐỒNG FIDIC VÀ THỰC TIỄN TẠI VIỆT NAM

Trong xây dựng, các mẫu hợp đồng Liên đoàn Quốc tế các Kỹ sư Tư vấn (FIDIC) công bố đã trở thành chuẩn mực quốc tế được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia. Trong đó, Quyển Đỏ (cho công trình xây dựng và kỹ thuật do chủ đầu tư thiết kế), Quyển Vàng (đối với thiết bị công trình và thiết kế – xây dựng), và Quyển Bạc (cho dự án EPC) thường được sử dụng phổ biến. Tại Việt Nam, Quyển Đỏ phiên bản năm 1999 (sau đây gọi là FIDIC Quyển Đỏ 1999) được sử dụng rộng rãi hơn cả vì tính tương thích và phù hợp với thị trường xây dựng.

Một trong những điều khoản có ý nghĩa thực tiễn quan trọng nhưng cũng thường phát sinh tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng xây dựng là điều khoản về thiệt hại do chậm trễ được quy định tại Điều 8.7 Quyển Đỏ FIDIC 1999. Trong bài viết này, chúng tôi tập trung phân tích, làm rõ các khía cạnh pháp lý của điều khoản này theo quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.

1. Thiệt hại do chậm trễ theo FIDIC Quyển Đỏ 1999:

Theo Điều 8.7 FIDIC Quyển Đỏ 1999[1], thiệt hại do chậm trễ được hiểu là những thiệt hại mà Nhà thầu phải chịu trách nhiệm với Chủ đầu tư cho việc không tuân thủ thời hạn hoàn thành. Thiệt hại do chậm trễ được xác định là khoản tiền cố định tính trên mỗi ngày chậm trễ từ thời hạn hoàn thành đến ngày nghiệm thu hoàn thành công trình. Thông thường, tại Điều kiện riêng, các bên thường thỏa thuận thêm mức trần của số tiền bồi thường.

Đồng thời, Chủ đầu tư không thể yêu cầu thêm và Nhà thầu không có nghĩa vụ bồi thường thêm các thiệt hại khác phát sinh từ việc chậm trễ. Quy định này sẽ không được áp dụng trong trường hợp hợp đồng bị chấm dứt trước khi nghiệm thu hoàn thành công trình.

2. Thiệt hại do chậm trễ và các chế tài liên quan theo pháp luật Việt Nam:

2.1. Thiệt hại do chậm trễ

Trong khuôn khổ hợp đồng xây dựng, điều khoản về thiệt hại do chậm trễ được xem là một cơ chế quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi của Chủ đầu tư trong trường hợp Nhà thầu không hoàn thành công việc đúng tiến độ đã cam kết.

Thiệt hại do chậm trễ trong FIDIC Quyển Đỏ 1999 được xem là một khoản bồi thường thiệt hại được ấn định trước mà bên vi phạm phải trả cho bên bị vi phạm để bồi thường thiệt hại. Trong khi đó, pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể đối với chế tài này. Đây được xem là một trong những điểm không thống nhất giữa FIDIC Quyển Đỏ 1999 với pháp luật Việt Nam.

2.2. Bồi thường thiệt hại

Theo pháp luật hiện hành, bồi thường thiệt hại được hiểu là việc một bên phải chịu trách nhiệm khắc phục hậu quả và đền bù những tổn thất về vật chất, tinh thần do hành vi vi phạm của mình gây ra[2].

Việc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại phải thỏa mãn các điều kiện sau: (i) Có thiệt hại thực tế; (ii) có hành vi vi phạm; (iii) có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại thực tế và (iv) có xem xét đến yếu tố lỗi khi phân định giá trị bồi thường.

Trong đó, thiệt hại thực tế được hiểu là những tổn thất, mất mát về vật chất hoặc tinh thần mà cá nhân, pháp nhân hoặc tổ chức phải gánh chịu do hành vi của cá nhân, pháp nhân hoặc tổ chức khác gây ra và có thể được xác định cụ thể bằng tiền. Thiệt hại này phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời, đảm bảo bên bị thiệt hại được bù đắp đầy đủ những tổn thất đã phải gánh chịu. Đây là điểm then chốt để phân biệt giữa chế định này và bồi thường thiệt hại ấn định trước theo quy định tại Điều 8.7 FIDIC Quyển Đỏ 1999.

2.3. Phạt vi phạm[3]

Phạt vi phạm là một khoản tiền được định trước mà bên vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng phải trả cho bên bị vi phạm theo thỏa thuận giữa các bên. Phạt vi phạm là một trong những chế tài được áp dụng khi có hành vi vi phạm hợp đồng, nhằm mục đích trừng phạt, răn đe và đảm bảo bên vi phạm thực hiện đúng các cam kết đã thỏa thuận trong hợp đồng.

Trong quan hệ thương mại, pháp luật quy định mức phạt đối với vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc tổng mức phạt đối với nhiều vi phạm do các bên thoả thuận trong hợp đồng, nhưng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Ngoài ra, Luật Xây dựng 2014 quy định đối với công trình xây dựng sử dụng vốn nhà nước, mức phạt hợp đồng không vượt quá 12% giá trị phần hợp đồng bị vi phạm. Tuy nhiên, mức phạt vi phạm lại không bị giới hạn tại Bộ luật Dân sự 2015.

Như vậy, quy định về thiệt hại do chậm trễ tại Điều 8.7 FIDIC Quyển Đỏ 1999 có nhiều điểm khác biệt so với chế định bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Tiêu chí

Thiệt hại do chậm trễ

Bồi thường thiệt hại

Phạt vi phạm

Bản chất

Bồi thường định trước

Bồi thường thiệt hại thực tế

Khoản tiền phạt định trước

Mục đích

Bù đắp thiệt hại

Bù đắp thiệt hại

Răn đe và bảo đảm tuân thủ hợp đồng

Quy định trong Hợp đồng

Bắt buộc

Không bắt buộc

Bắt buộc

Chứng minh thiệt hại

Không bắt buộc

Bắt buộc

Không bắt buộc

Mức giới hạn

Thường được thỏa thuận.

Không

Tùy vào quan hệ pháp luật

3. Thực tiễn tại Việt Nam

Trong thực tiễn xét xử tại Việt Nam, các tranh chấp liên quan đến yêu cầu thiệt hại do chậm trễ theo quy định Điều 8.7 FIDIC Quyển Đỏ 1999 không được thống nhất áp dụng tại các cơ quan tài phán. Trong suốt nhiều năm, Tòa án có xu hướng nghiêng về quan điểm cho rằng: Mọi yêu cầu bồi thường đều phải được chứng minh đầy đủ thông qua các yếu tố để xác định trách nhiệm dân sự, bao gồm thiệt hại thực tế phát sinh.

Tại Quyết định Giám đốc thẩm số 15/2016/KDTM-GĐT ngày 07/09/2016, Tòa án nhân dân tối cao cho rằng điều khoản thiệt hại do chậm trễ theo quy định Điều 8.7 FIDIC Quyển Đỏ 1999 thực chất là một dạng phạt vi phạm do chậm trễ tiến độ. Quan điểm này tiếp tục được ghi nhận tại Quyết định giám đốc thẩm số 10/2020/KDTM-GĐT ngày 14/08/2020, khi Tòa án nhân dân tối cao xác định thỏa thuận bồi thường thiệt hại ấn định trước là thỏa thuận về phạt vi phạm hợp đồng.

Tuy nhiên, tại Bản án số 660/2022/KDTM-PT ngày 10/11/2022 của Tòa án nhân dân TP. Hồ Chí Minh, hội đồng xét xử đã thừa nhận tính hợp pháp của điều khoản bồi thường ấn định trước và công nhận yêu cầu bồi thường của bên bị vi phạm mà không yêu cầu chứng minh thiệt hại thực tế. Hội đồng xét xử căn cứ vào nguyên tắc tự do thỏa thuận và quyền tự định đoạt của các bên trong giao dịch dân sự. Đồng thời, hội đồng xét xử cũng cho rằng cơ chế bồi thường ấn định trước không mâu thuẫn với bản chất của chế định bồi thường thiệt hại, miễn là mức bồi thường tính trước không vượt quá mức hợp lý so với tổn thất thực tế.

4. Khuyến nghị của Pros Legal:

Thiệt hại do chậm trễ theo FIDIC Quyển Đỏ 1999 là một cơ chế quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi của Chủ đầu tư khi Nhà thầu vi phạm nghĩa vụ về tiến độ. Tuy nhiên, quá trình áp dụng cơ chế này tại Việt Nam đã và đang đối mặt với những thách thức pháp lý đáng kể liên quan đến sự không tương thích giữa chế tài “bồi thường ấn định trước” với nguyên tắc bồi thường thiệt hại theo pháp luật Việt Nam.

Mặc dù đã có những chuyển biến mới khi Tòa án đã ghi nhận giá trị pháp lý của chế tài bồi thường ấn định trước, song thực tiễn áp dụng vẫn chưa thống nhất và tiềm ẩn nhiều rủi ro cho các bên trong trường hợp phát sinh tranh chấp.

Trong bối cảnh đó, một giải pháp an toàn cho các bên khi áp dụng chế tài này là điều chỉnh tên và nội dung của chế tài thiệt hại do chậm trễ theo hướng thành điều khoản phạt vi phạm do chậm tiến độ. Đồng thời, mức phạt cần được xác định rõ theo tỷ lệ phần trăm (%) trên nhưng không vượt quá mức trần theo quy định của pháp luật.

Việc chủ động điều chỉnh và nội luật hóa các điều khoản FIDIC không chỉ giúp bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên mà còn nâng cao tính khả thi và hiệu lực của hợp đồng trong thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.

[1] Điều 8.7 FIDIC Quyển Đỏ 1999: “8.7. Thiệt hại do chậm trễ

Nếu Nhà thầu không tuân thủ Khoản 8.2 [Thời hạn hoàn thành], thì Nhà thầu phải, phụ thuộc vào thông báo theo Khoản 2.5 [Khiếu nại của Chủ đầu tư], thanh toán cho Chủ đầu tư các thiệt hại do chậm trễ cho lỗi này. Những thiệt hại do chậm trễ này là số tiền được nêu trong Phụ lục Hồ sơ dự thầu, được trả cho mỗi ngày trong khoảng thời gian giữa Thời hạn Hoàn thành và ngày đã nêu trong Chứng chỉ Nghiệm thu công trình. Tuy nhiên, tổng số tiền phải thanh toán theo Khoản này không được vượt quá tổng số tiền thiệt hại do chậm trễ tối đa (nếu có) được nêu trong Phụ lục Hồ sơ dự thầu…”.

[2] Trong lĩnh vực xây dựng, chế định bồi thường thiệt hại có thể được xem xét ở các quy định tại Điều 146 Luật Xây dựng 2014, Điều 13, Điều 360, Điều 361, Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 302, Điều 303, Điều 304 Luật Thương mại 2005.

[3] Trong lĩnh vực xây dựng, chế định phạt vi phạm có thể được xem xét ở các quy định tại Điều 146 Luật Xây dựng 2014, Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 300, Điều 301 Luật Thương mại 2005.

HỒ NGỌC CÔNG – Luật sư Thành viên
LÊ THANH DUY – Luật sư Thành viên